sesame seed
/ˈsɛsəmi sid/Danh từ
- Hạt ăn được của cây mè, Sesamum indicum.An edible seed of the sesame plant, Sesamum indicum.
Chưa có góp ý cho “sesame seed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sesame seed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish